Chỉ số sản xuất công nghiệp tăng trưởng cao hay sản lượng đầu ra kỉ lục là những con số ấn tượng trên biểu đồ kinh tế. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tăng trưởng đó là một thực tế trầm lắng: doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang mắc kẹt ở “vùng đáy” của chuỗi giá trị toàn cầu.
4/8/2026
Dù góp mặt trong nhiều chuỗi cung ứng lớn, nhưng phần lớn doanh nghiệp nội địa vẫn chỉ thực hiện các công đoạn gia công, lắp ráp theo bản vẽ và tiêu chuẩn có sẵn từ đối tác nước ngoài. Đây là bài toán vượt thoát mà chúng ta đang loay hoay trong nhiều năm qua.
Gia công cơ khí tại THACO INDUSTRIES
Bẫy gia công và vòng năng lực
Theo thuyết mô hình “Đường cong nụ cười” (Smile Curve), hai đầu của chuỗi giá trị—bao gồm Nghiên cứu & Phát triển (R&D), Thiết kế ở công đoạn đầu và Thương hiệu, Phân phối ở công đoạn cuối—là nơi tạo ra giá trị gia tăng cao nhất. Ở giữa, công đoạn Sản xuất và Lắp ráp, lại có biên lợi nhuận mỏng nhất. Và chúng ta lai đang ở nơi thấp nhất.
Thực trạng này dẫn đến những nút thắt kéo dài như sau.
Tỷ lệ nội địa hóa thấp. Trong các ngành trọng điểm như điện tử, cơ khí chế tạo và ô tô, tỷ lệ nội địa hóa chỉ dao động từ 15–25%. Ở các dây chuyền thiết bị đồng bộ, con số này chưa tới 20%, chủ yếu dừng lại ở phần gia công kết cấu thép hay xây lắp cơ bản.
Trong khi, khu vực FDI hiện nắm giữ trên 90% giá trị xuất khẩu, và doanh nghiệp nội địa dù đông về số lượng nhưng chủ yếu đóng vai trò “làm thuê”.
Vòng luẩn quẩn năng lực kìm hãm sự phát triển, khi Năng lực yếu vì thiếu cơ hội, thiếu cơ hội vì năng lực yếu, cứ quần thảo qua lại. Doanh nghiệp không có đơn hàng lớn để thử thách và tích lũy kinh nghiệm; ngược lại, vì chưa chứng minh được năng lực, họ tiếp tục bị loại khỏi các gói thầu giá trị cao, đúng là một vòng luẩn quẩn rất khó thoát ra.
Thoát bẫy gia công bằng cách nào?
Để phá vỡ vòng quẩn quanh và tiến tới mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa ngành cơ khí chế tạo đạt 40% vào năm 2030 và 50% vào năm 2035, doanh nghiệp Việt Nam cần những bước chuyển dịch chiến lược thực chất như sau.
Hãy tối ưu hóa nguồn lực.
Làm chủ thiết kế tổng thể, thay vì chỉ nhận bản vẽ gia công chi tiết đơn lẻ, doanh nghiệp phải nâng cao năng lực thiết kế hệ thống, chế tạo cụm thiết bị hoàn chỉnh và tích hợp dây chuyền công nghiệp.
Tham gia sâu vào khâu then chốt để chuyển đổi năng lực làm chủ. Ở các lĩnh vực quy mô như năng lượng tái tạo (điện gió ngoài khơi) hay hạ tầng, mục tiêu không chỉ dừng lại ở chân đế hay kết cấu thép, mà phải tiến tới quản trị vận hành và làm chủ công nghệ điều khiển.
Tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn cho R&D
Đầu tư công nghệ khuôn mẫu & R&D. Muốn trở thành nhà cung cấp cấp 1 (Tier 1) cho các tập đoàn đa quốc gia, bài toán bắt buộc là cải tiến thiết bị hiện đại và năng lực R&D.
Làm sao để vào được cơ chế tín dụng ưu đãi là tốt nhất. Doanh nghiệp cần sự đồng hành từ chính sách với các gói tín dụng trung và dài hạn có chi phí vốn phù hợp, giúp giải bài toán tích lũy vốn còn hạn chế của khu vực tư nhân nội địa. Doanh nghiệp cần cố gắng tạo lập để có mối quan hệ và nguồn vốn dài hạn, mới có khả năng phát triển lâu dài. Nếu cứ để doanh nghiệp tự bơi thì rất khó, cần có sự vào cuộc của các bên tham gia trong nền kinh tế mới tháo gỡ được các nút thắt này.
Mở rộng thị trường từ các dự án đầu tư công
Thay đổi tư duy đấu thầu: Bỏ qua tư duy “chọn giá thấp nhất”. Đấu thầu trong các dự án công và dự án chiến lược cần đưa vào các tiêu chí bắt buộc về:
Tỷ lệ nội địa hóa thực chất.
Mức độ chuyển giao công nghệ.
Khả năng duy trì, bảo trì và phát triển chuỗi cung ứng trong nước.
Các cơ quan có dự án công cũng nên tạo “đất diễn” nhiều hơn cho doanh nghiệp nội. Trao cơ hội thử sức ở các dự án hạ tầng quốc gia chính là cách ngắn nhất để doanh nghiệp tích lũy năng lực được kiểm chứng. Từ đó phát huy năng lực và nâng dần năng lực của mình trong các dự án trọng điểm sau này.
Đòn bẩy chính sách hỗ trợ.
Cơ quan quản lý đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý để doanh nghiệp nội địa tự tin bước ra khỏi vùng an toàn. Các định hướng chính sách then chốt bao gồm các điểm như sau.
Hoàn thiện khung pháp lý nhằm thúc đẩy thông qua và triển khai Luật Công nghiệp trọng điểm, tạo điểm tựa pháp lý vững chắc cho các ngành công nghiệp nền tảng và công nghiệp hỗ trợ.
Hợp lực Tín dụng – Công nghiệp cũng cần có sự phối hợp giữa Bộ Công Thương và Ngân hàng Nhà nước trong việc thiết kế ra các giải pháp tài chính chuyên biệt cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ.
Việc tăng trưởng sản lượng là điều kiện cần, nhưng giữ lại được bao nhiêu giá trị gia tăng mới là điều kiện đủ để đo lường sức khỏe của nền công nghiệp và tạo đà phát triển.
Thoát khỏi “bẫy gia công” không phải là câu chuyện một sớm một chiều, nhưng là con đường bắt buộc nếu doanh nghiệp Việt Nam muốn vươn mình trở thành lực lượng làm chủ nền kinh tế.
Diệu Thanh
Doanh nghiệp sản xuất xanh