Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, phát triển bền vững không còn là lựa chọn, mà nay đã và đang trở thành mệnh lệnh sống còn của các đô thị hiện đại. Việt Nam, với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, đang đứng trước áp lực lớn trong việc chuyển đổi sang mô hình công trình xanh để hướng tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050.
16/6/2026.
Từ xu hướng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc
Thị trường công trình xanh tại Việt Nam đang có những bước tiến vượt bậc. Tính đến cuối năm 2025, cả nước đã ghi nhận 780 tòa nhà đạt chứng nhận xanh với hơn 18,6 triệu $m^2$ sàn. Đây là minh chứng rõ nét cho sự chuyển dịch nhận thức của các chủ đầu tư và doanh nghiệp.
Chung cư và bất động sản công nghiệp hiện là hai “đầu tàu” dẫn dắt thị trường, chiếm hơn 58% tỷ trọng công trình xanh.
Đặc biệt, sự xuất hiện của các loại hình mới như trung tâm dữ liệu hay công trình di tích trong danh mục “xanh” cho thấy phạm vi áp dụng đang ngày càng mở rộng, bao phủ hầu hết các khía cạnh của đời sống kinh tế – xã hội tại nhiều tỉnh thành trong cả nước.
Tư duy “Xanh hóa” ngay từ điểm xuất phát
Các chuyên gia khẳng định rằng, để đạt được hiệu quả thực chất, tư duy xanh không thể chỉ dừng lại ở khâu hoàn thiện hay gắn nhãn sản phẩm. Nó phải được tích hợp ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, thiết kế công nghệ và thiết kế công trình.
Tối ưu hóa kết cấu đúng chuẩn. Đây là khu vực tiêu thụ nhiều xi măng, bê tông và cũng là nguồn phát thải lớn nhất. Việc ứng dụng vật liệu xanh ngay từ kết cấu sẽ tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ lên tổng thể vòng đời công trình.
Quản trị vòng đời thay vì chỉ nhìn vào chi phí xây dựng ngắn hạn, các chủ đầu tư cần chuyển hướng sang quản trị chi phí toàn vòng đời. Đầu tư vào vật liệu cao cấp và thiết kế tích hợp hôm nay chính là khoản “bảo hiểm” cho hiệu suất vận hành và tuổi thọ công trình trong hàng chục năm tới.
Thách thức trên con đường chuyển đổi
Dù kết quả khả quan, nhưng “dư địa” để phát triển vẫn còn rất lớn bởi nhiều rào cản như sau.
Hệ thống tiêu chuẩn thiếu đồng bộ: Hiện nay, việc dán nhãn vật liệu xanh vẫn còn tự phát, chưa có bộ tiêu chí chung minh bạch, dẫn đến sự thiếu đồng bộ trên thị trường.
Chi phí và thói quen: Chi phí đầu tư ban đầu cao cùng thói quen sử dụng vật liệu truyền thống vẫn là “bức tường” khó vượt qua đối với nhiều doanh nghiệp.
Cơ chế chưa đủ mạnh: Các chính sách ưu đãi hiện nay chủ yếu mang tính khuyến khích, thiếu các chế tài ràng buộc hoặc lộ trình áp dụng bắt buộc đối với công trình xanh.
Bàn đạp từ chính sách và công nghệ
Để thúc đẩy quá trình này, ngành xây dựng đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ. Bộ Xây dựng đã dự kiến ban hành Thông tư quy định về dán nhãn năng lượng cho vật liệu xây dựng trong quý IV/2026. Đây được kỳ vọng sẽ là “giấy thông hành” để minh bạch hóa thị trường vật liệu xanh.
Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ sinh thái pháp lý ổn định, minh bạch và có lộ trình cụ thể sẽ là “bệ phóng” để các doanh nghiệp như Eurowindow hay các đơn vị quy hoạch quốc tế có thể triển khai những dự án xanh mang tính biểu tượng.
Tầm nhìn: Đô thị lấy con người làm trung tâm
Một công trình xanh không chỉ đơn thuần là tòa nhà tiết kiệm năng lượng, mà còn là nơi nuôi dưỡng đời sống cộng đồng. Như các chuyên gia quốc tế nhận định, đô thị tương lai không nên là những “chiếc hộp máy lạnh biệt lập” mà phải là không gian sống xanh để con người và thiên nhiên cũng tồn tại. Tạo nên sự phát triển hài hòa, không bóp nghẹt các không gian phát triển khác.
Thước đo thành công của một đô thị hiện đại nằm ở chất lượng không gian đi bộ, khoảng xanh và tính kết nối giữa các tòa nhà. Khi quy hoạch đô thị đặt nhu cầu của người sử dụng lên hàng đầu, khi vật liệu xanh trở thành tiêu chuẩn bắt buộc, đó cũng là lúc chúng ta chạm tới một tương lai bền vững, đáng sống.
Chuyển đổi xanh không phải là một đích đến, mà là một hành trình liên tục của đổi mới sáng tạo. Với sự đồng lòng từ cơ quan quản lý đến cộng đồng doanh nghiệp, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để hiện thực hóa những kỳ vọng xanh cho tương lai.
Hoàng Thanh
Doanh nghiệp sản xuất xanh