Nếu như vài năm trước, tiêu dùng xanh chỉ được coi là một sở thích của nhóm nhỏ những người yêu môi trường, thì đến năm 2026, xu hướng này đang trở thành một “hệ điều hành” mới cho lối sống đô thị tại Việt Nam. Không còn là những hành động đơn lẻ, tiêu dùng xanh hiện nay là sự giao thoa giữa ý thức cá nhân, đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp và trợ lực từ chính sách.
24/4/2026.
Khi “Xanh” là một phong cách sống
Tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, khái niệm “giỏ hàng xanh” đã thay đổi đáng kể. Không chỉ dừng lại ở việc mang túi vải đi chợ. Giới trẻ ngày nay còn quan tâm đến “dấu chân carbon” của các sản phẩm.
Một khách hàng tại TP.HCM chia sẻ: “Tôi không chỉ chọn sản phẩm có bao bì giấy, mà còn ưu tiên những thương hiệu sử dụng nguyên liệu bản địa như mít hay nấm để thay thế thịt nhập khẩu. Điều đó giúp giảm thiểu quãng đường vận chuyển và hỗ trợ nông nghiệp bền vững trong nước.”
Sự chuyển dịch này cho thấy người tiêu dùng đã bắt đầu nhìn thấy mối liên kết giữa cái bụng của mình và sức khỏe của hành tinh. Từ đó có những quyết định xanh mang tính cơ bản từ nhận thức và lối sống, đang ngày càng lan rộng.
Cuộc đua “Xanh hóa” chuỗi cung ứng
Ngoài cá nhân người tiêu dùng thì các hệ thống bán lẻ lớn như WinMart hay Go! đã nâng cấp cuộc chơi.
Không chỉ dừng lại ở túi phân hủy sinh học, nhiều siêu thị đã triển khai các trạm “Refill” (nạp đầy) cho nước giặt, dầu gội để giảm thiểu hoàn toàn chai nhựa dùng một lần.
Đặc biệt, các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm đang đầu tư mạnh vào công nghệ xanh như sau.
Công nghệ bao bì: Sử dụng màng bọc từ rong biển hoặc tinh bột sắn có khả năng tan trong nước.
Thực phẩm xanh: Sự bùng nổ của các sản phẩm như “thịt mít” hay các loại sữa hạt nội địa đã giúp giảm áp lực lên ngành chăn nuôi công nghiệp – vốn là nguồn phát thải khí nhà kính lớn.
Minh bạch hóa: Việc áp dụng mã QR để truy xuất nguồn gốc, giúp người dùng tin tưởng vào các cam kết “hữu cơ” hay “VietGAP” của nhà sản xuất.
Chính sách phụ trợ cho nền kinh tế xanh, tuần hoàn
Thành phố Hà Nội và các địa phương đang đẩy mạnh Chương trình sản xuất và tiêu dùng bền vững. Không chỉ hỗ trợ vốn, Nhà nước còn đóng vai trò kết nối các “mạng lưới sản xuất bền vững”.
Hỗ trợ kỹ thuật: Giúp các làng nghề truyền thống (gốm sứ, mây tre đan) cải tiến lò đốt, giảm khí thải và tận dụng phế phẩm nông nghiệp làm nguyên liệu đầu vào.
Chính sách thuế: Các doanh nghiệp đạt chứng nhận “Nhãn xanh Việt Nam” đang dần được hưởng các ưu đãi về thuế và tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh thuận lợi hơn.
Thách thức và “điểm rơi” của thị trường
Dù khởi sắc, nhưng tiêu dùng xanh vẫn đối mặt với bài toán chi phí mà nhiều doanh nghiệp đang tìm cách giải quyết và thúc đẩy thị trường.
Sản phẩm xanh thường có giá cao hơn 15-30% so với sản phẩm thông thường. Để giải quyết điều này, các chuyên gia cho rằng cần sự cộng hưởng của 3 trụ cột như sau.
Với người tiêu dùng, phải thay đổi nhận thức và hành vị, chấp nhận thay đổi thói quen “tiện và rẻ” sang “bền và chất”. Có nền thúc đẩy cho sản phẩm xanh bén rễ vào thị trường đại chúng.
Với doanh nghiệp thì phải mạnh dạn tối ưu hóa quy mô sản xuất, để kéo giá thành xuống mức dễ tiếp cận hơn. Bao phủ thị trường tốt hơn, linh hoạt trong cách kéo khách hàng, mở rộng thị trường.
Với nhà nước, cũng cần hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon và các quy định nghiêm ngặt về “tẩy xanh”, để bảo vệ các doanh nghiệp làm thật.
Tiêu dùng xanh thực tế không phải là một đích đến, mà là một hành trình dài bền bỉ, đi cùng nhau của nhiều hệ thống, từ nhà nước đến người dân, người tiêu dùng, doanh nghiệp cùng vào cuộc.
Mỗi khi xách giỏ đi chợ, hay mỗi lựa chọn thực đơn, hãy để cho việc mua sắm mang hàm lượng “xanh” nhiều hơn một chút. Đó không chỉ là hành động mua sắm đơn thuần, mà là lúc chúng ta đang viết lại tương lai cho thế hệ mai sau. Từ các hành động nhỏ bé nhưng đầy trách nhiệm của hôm nay ở nơi chính mình.
Thuận An.
Doanh nghiệp sản xuất xanh