;

Nền kinh tế nền tảng tại Việt Nam và bài toán bảo vệ người lao động từ tinh thần Công ước 193

Sự bùng nổ của các ứng dụng gọi xe, giao đồ ăn, thương mại điện tử và các nền tảng kết nối việc làm tự do đã tạo ra hàng triệu sinh kế tại Việt Nam. Từ những tài xế công nghệ (shipper, biker) dãi nắng dầm mưa trên đường phố Hà Nội, TP.HCM cho đến cộng đồng freelancer (lập trình viên, thiết kế, sáng tạo nội dung) ngồi trước màn hình máy tính nhận việc toàn cầu, họ là lực lượng nòng cốt của “nền kinh tế nền tảng”.

27/8/2026

Tuy nhiên, sự linh hoạt mà mô hình này mang lại thường đi kèm với cái giá đắt: ranh giới mập mờ về quan hệ lao động, thu nhập bấp bênh do chiết khấu cao, thiếu bảo hiểm xã hội, và chịu sự chi phối hoàn toàn của “ông chủ vô hình” là thuật toán. Trong bối cảnh đó, Công ước số 193 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về việc làm thỏa đáng trong nền kinh tế nền tảng ra đời mang đến một khung tham chiếu cực kỳ quan trọng, đòi hỏi Việt Nam phải có những bước chuyển mình trong việc hoàn thiện chính sách để dung hòa giữa đổi mới công nghệ và an sinh con người.

Những điểm chạm thực tế từ Công ước 193 đối với lao động số tại Việt Nam

Nhìn thấu bản chất quan hệ lao động thay vì né tránh bằng “hợp đồng đối tác”

Thực tế tại Việt Nam: Đa số các ứng dụng công nghệ hiện nay ký hợp đồng dịch vụ, hợp đồng hợp tác kinh doanh hoặc gọi tài xế, freelancer là “đối tác độc lập” (independent contractor). Cách định danh này giúp doanh nghiệp nền tảng né tránh nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm tai nạn lao động hay tuân thủ mức lương tối thiểu.

Góc nhìn từ Công ước 193: Công ước nhấn mạnh nguyên tắc xác định quan hệ việc làm dựa trên thực tế công việc, tiền công và mức độ lệ thuộc, chứ không dựa vào tên gọi hay hình thức văn bản do một bên áp đặt. Nếu một tài xế bị nền tảng kiểm soát giờ giấc, định giá cước, khóa tài khoản khi từ chối chuyến, thì về bản chất đó là quan hệ lao động. Khung chính sách tương lai của Việt Nam cần bám sát nguyên tắc này để bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động, ngăn chặn tình trạng “lách luật” hợp đồng.

Minh bạch hóa thu nhập và các khoản khấu trừ

Thực tế tại Việt Nam: Tài xế công nghệ và freelancer thường xuyên đối mặt với việc thay đổi chính sách chiết khấu, cước phí đơn hàng hoặc các khoản phí dịch vụ ẩn mà không được báo trước hay có cơ chế đối thoại.

Góc nhìn từ Công ước 193: Nền tảng phải có trách nhiệm cung cấp thông tin kịp thời, rõ ràng và dễ hiểu về cơ chế tính thù lao cũng như mọi khoản khấu trừ. Áp dụng điều này vào thực tế Việt Nam sẽ giúp chấm dứt tình trạng người lao động “mông lung” không biết thu nhập thực nhận của mình bị chi phối bởi những con số hay điều khoản nào từ phía hệ thống.

Kiểm soát quyền lực của thuật toán và AI trong quản lý lao động

Thực tế tại Việt Nam: Việc khóa tài khoản đột ngột (deactivation) hay phân phối cuốc xe, giảm lượng tương tác dựa trên thuật toán ẩn của ứng dụng đôi khi đẩy tài xế hoặc freelancer vào thế khốn đốn mà không biết kêu cứu ở đâu, vì không có bóng dáng con người nào để tranh luận.

Góc nhìn từ Công ước 193: Đây là một trong những điểm tiến bộ lớn nhất của Công ước khi quy định rõ ràng về sự minh bạch trong quản lý bằng thuật toán. Người lao động có quyền được thông báo khi hệ thống tự động đánh giá công việc, có quyền nhận giải thích bằng văn bản cho những quyết định bất lợi (như khóa tài khoản), và đặc biệt phải có sự can thiệp và xem xét từ con người. Đưa quy định này vào luật pháp Việt Nam sẽ là “chiếc khiên” bảo vệ lao động số trước những án phạt lạnh lùng từ máy móc.

An toàn sức khỏe và “quyền được ngắt kết nối”

Thực tế tại Việt Nam: Áp lực cày cuốc để bù đắp chi phí khiến nhiều tài xế lao đầu vào những khung giờ nguy hiểm đêm khuya, hoặc đối mặt với rủi ro bạo lực từ khách hàng. Trong khi đó, freelancer thường xuyên rơi vào tình trạng kiệt sức vì ranh giới thời gian làm việc và nghỉ ngơi bị xóa nhòa.

Góc nhìn từ Công ước 193: Công ước đề cao quyền từ chối hoặc rời khỏi tình huống lao động nguy hiểm đến tính mạng, sức khỏe, đồng thời bảo vệ người lao động khỏi bạo lực, quấy rối (bao gồm cả môi trường trực tuyến và từ phía khách hàng). Việc nội luật hóa các tiêu chuẩn này sẽ tạo cơ sở để xây dựng các gói bảo hiểm tai nạn bắt buộc phù hợp với đặc thù giao thông và môi trường làm việc số tại Việt Nam.

Hướng đi nào cho chính sách lao động Việt Nam?

Bộ Luật Lao động hiện hành của Việt Nam (năm 2019) được xây dựng trong bối cảnh truyền thống, vì vậy khi áp vào mô hình kinh tế nền tảng đang phát triển như vũ bão hiện nay bộc lộ không ít khoảng trống pháp lý.

Tham khảo các tiêu chuẩn từ Công ước 193 không có nghĩa là siết chặt quá mức khiến các doanh nghiệp công nghệ phải rút lui, mà là thiết lập một “hành lang tối thiểu” bền vững. Trong đó, các cơ quan quản lý nhà nước cần sớm nghiên cứu bổ sung các quy định đặc thù về:

Định nghĩa pháp lý rõ ràng về lao động nền tảng.

Cơ chế đóng góp linh hoạt vào quỹ bảo hiểm xã hội tự nguyện/bắt buộc với sự chia sẻ trách nhiệm từ phía doanh nghiệp cung ứng nền tảng.

Xây dựng diễn đàn đối thoại ba bên (Nhà nước – Doanh nghiệp nền tảng – Đại diện người lao động số) để giải quyết các tranh chấp phát sinh từ thuật toán và chính sách thù lao.

Hoàn thiện chính sách theo hướng tiếp cận của Công ước 193 không chỉ giúp Việt Nam thực hiện cam kết quốc tế về việc làm thỏa đáng, mà còn là chìa khóa để giữ chân lực lượng lao động số – những người đang trực tiếp đóng góp vào huyết mạch của nền kinh tế số quốc gia.

Hồng Thắm

Xem thêm

Sứ mệnh nhân đạo quốc tế và tầm vóc mới của Việt Nam

Trước những đổ nát và thiệt hại nặng nề sau thảm họa động đất kinh …

;