Kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất của Quốc hội khóa XVI không đơn thuần là một sự kiện lập pháp ngắn hạn, mà đã đánh dấu một bước ngoặt chiến lược trong tư duy xây dựng pháp luật của Việt Nam.
6/8/2026.
Đứng trước yêu cầu phát triển của giai đoạn mới, công tác hoàn thiện thể chế đã vượt qua mục tiêu xử lý các bất cập tức thời hay giải quyết điểm nghẽn kỹ thuật, bước sang sứ mệnh lớn hơn: chủ động kiến tạo môi trường hiện đại, minh bạch và định hình không gian phát triển cho tương lai.
Sự chuyển dịch chiến lược trong tư duy xây dựng pháp luật
Nền tảng của bước chuyển này nằm ở việc thay đổi cách tiếp cận đối với hệ thống pháp luật. Nếu trước đây, công tác lập pháp mang nhiều tính chất “phản ứng” — tức là giải quyết các vướng mắc phát sinh trong thực tiễn — thì nay, tư duy “chủ động” đã trở thành kim chỉ nam:
Từ xử lý hiện tại sang chuẩn bị cho tương lai: Pháp luật không chỉ điều chỉnh những quan hệ kinh tế – xã hội đang diễn ra mà phải dự báo, đón đầu và tạo hành lang pháp lý cho các mô hình, động lực tăng trưởng mới.
Từ “gỡ vướng” sang “tạo động lực”: Thay vì chỉ xóa bỏ rào cản, các quy định pháp luật được thiết kế nhằm kích thích nguồn lực, tạo sự chủ động cho các chủ thể kinh tế.
Từ quản lý sang kiến tạo phát triển: Tư duy quản lý đơn thuần được thay thế bằng phương thức đồng hành, tối ưu hóa sự cân bằng giữa yêu cầu kiểm soát nhà nước và không gian sáng tạo của thị trường.
Kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa XVI – Ảnh: VGP/Nhật Bắc
Chuẩn hóa cải cách bằng kết quả lượng hóa và đổi mới quy trình
Điểm đột phá thể hiện rõ nhất qua cách thức thiết kế chính sách và quy trình xem xét tại Quốc hội:
Cải cách cụ thể, có thể đo lường
Chất lượng cải cách thể chế không còn nằm ở những định hướng chung chung mà được đo đạc bằng kết quả đầu ra rõ ràng. Ví dụ điển hình như việc xem xét sửa đổi, bổ sung hàng loạt điều khoản trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường với mục tiêu cắt giảm 40 thủ tục hành chính và 40 điều kiện kinh doanh, giúp tiết kiệm tổng cộng 790 ngày làm việc cho người dân và doanh nghiệp. Sự đo lường định lượng này giúp đánh giá chính xác tác động của thể chế đối với nền kinh tế ngay từ khâu dự thảo.
Đổi mới quy trình từ gốc
Việc Quốc hội cho ý kiến sớm ngay từ giai đoạn xác định chủ trương, định hướng chính sách đối với các đạo luật có phạm vi ảnh hưởng rộng lớn (như các quy định về Đất đai, Kinh doanh bất động sản, Nhà ở, Hình sự, Tố tụng hình sự…) đại diện cho một phương pháp làm việc tiến bộ:
Tối ưu hóa thời gian chỉnh sửa: Rút ngắn khoảng cách giữa cơ quan soạn thảo và cơ quan thẩm tra, hạn chế việc phải làm lại hoặc sửa chữa lớn ở giai đoạn áp chót.
Đặt chất lượng chính sách làm trung tâm: Đảm bảo mọi đạo luật khi ban hành đều đạt độ chín cao về nội dung và tính khả thi trong thực tiễn.
Song hành hai trụ cột: “Hạ tầng cứng” và “Hạ tầng mềm”
Một điểm nổi bật khác là sự gắn kết chặt chẽ giữa đầu tư hạ tầng vật chất và hoàn thiện hạ tầng thể chế. Việc quyết định các dự án giao thông trọng điểm (như đường Vành đai 5 vùng Thủ đô hay tuyến đường sắt Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng) được đặt song song với việc hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật.
Trụ cột Yếu tố cấu thành Vai trò chiến lược
Hạ tầng vật chất (Hạ tầng cứng) Các công trình giao thông chiến lược, kết nối liên vùng. Mở rộng không gian địa lý, rút ngắn khoảng cách lưu thông, tăng năng lực cạnh tranh quốc gia.
Hạ tầng thể chế (Hạ tầng mềm) Hệ thống pháp luật đồng bộ, phân cấp phân quyền, đơn giản hóa thủ tục. Giải phóng nguồn lực, đảm bảo cho “hạ tầng cứng” vận hành tối đa hiệu quả.
Sự kết hợp đồng bộ này tạo ra một hệ sinh thái phát triển bền vững, trong đó kinh tế phát triển ổn định trên nền tảng an ninh – quốc phòng vững chắc, và ngược lại, thể chế hiện đại đóng vai trò bệ đỡ cho sự tự chủ của quốc gia.
Thước đo thực chất cho thành công của thể chế
Thước đo năng lực lập pháp trong giai đoạn mới không còn tính bằng số lượng các dự án luật hay nghị quyết được bấm nút thông qua, mà nằm ở:
Chất lượng của thể chế được tạo lập: Mức độ ổn định, minh bạch và khả năng dự báo của hệ thống pháp luật.
Tốc độ đưa chính sách vào đời sống: Tối giản hóa khâu hướng dẫn thi hành, giúp pháp luật có hiệu lực thực tế ngay khi ban hành.
Mức độ hài lòng của xã hội: Những chuyển biến tích cực, giảm bớt chi phí compliance (tuân thủ) mà người dân và cộng đồng doanh nghiệp có thể cảm nhận trực tiếp.
Khi pháp luật vận hành hiệu quả, thể chế sẽ chuyển hóa từ một điều kiện cần trở thành nguồn lực, động lực và lợi thế cạnh tranh cốt lõi, đưa đất nước phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên mới.
Hoàng Thanh t/h
Doanh nghiệp sản xuất xanh