Ngày 25/5, Nghị định 110/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, quy định chi tiết trách nhiệm mở rộng của doanh nghiệp, gọi tắt là EPR.
2/6/2026
Theo đó, nhà sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm, bao bì thuộc danh mục phải thực hiện tái chế theo quy cách và tỷ lệ bắt buộc khi đưa ra thị trường Việt Nam. Tỷ lệ này được điều chỉnh tăng theo chu kỳ 3 năm/lần, với mức tăng tối đa 10%, bắt đầu từ năm 2029.
Đây được xem là bước hoàn thiện cơ chế thực thi, biến trách nhiệm xử lý bao bì sau khi tiêu thụ từ hoạt động tự nguyện thành nghĩa vụ pháp lý. Không chỉ là công cụ hiệu quả giúp giảm thiểu chất thải, hạn chế khai thác tài nguyên thiên nhiên, EPR còn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường.
Như vậy Nghị định 110/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 25/5/2026) đánh dấu bước ngoặt trong việc luật hóa Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tại Việt Nam.
Đây không chỉ là một văn bản quy phạm pháp luật mà còn là công cụ kinh tế quan trọng để thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.
Dưới đây là các điểm cốt lõi để bạn hiểu rõ hơn về sự kiện này:
Từ “tự nguyện” sang “bắt buộc”
Trước đây, các nỗ lực xử lý bao bì sau tiêu dùng thường mang tính khuyến khích hoặc thực hiện thông qua các chương trình CSR (trách nhiệm xã hội) tự nguyện của doanh nghiệp. Với Nghị định 110, nhà sản xuất và nhập khẩu các sản phẩm thuộc danh mục bắt buộc phải:
Thực hiện tái chế: Theo tỷ lệ và quy cách do Nhà nước quy định.
Hoặc đóng góp tài chính: Nếu không thể tự tổ chức tái chế, doanh nghiệp phải đóng góp kinh phí vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam để hỗ trợ các hoạt động thu gom, tái chế chất thải.
Các sản phẩm chịu tác động
Nghị định áp dụng cho các loại bao bì thương phẩm (cả bao bì trực tiếp và bao bì ngoài) của các ngành hàng có tác động lớn đến môi trường, bao gồm:
Thực phẩm, đồ uống: Trừ kẹo cao su.
Mỹ phẩm, dược phẩm.
Sản phẩm nông nghiệp: Phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y.
Hóa chất: Xà phòng, chất tẩy rửa, các chế phẩm vệ sinh trong nông nghiệp và y tế.
Vật liệu xây dựng: Xi măng.
Các sản phẩm điện – điện tử, pin, ắc quy, săm lốp và phương tiện giao thông cũng nằm trong nhóm chịu trách nhiệm quản lý.
Cơ chế điều chỉnh tỷ lệ tái chế
Để doanh nghiệp có lộ trình thích nghi, Nghị định thiết lập cơ chế tăng dần trách nhiệm:
Chu kỳ điều chỉnh: Tỷ lệ tái chế bắt buộc được rà soát và điều chỉnh 3 năm một lần.
Mức tăng: Tối đa không quá 10% sau mỗi chu kỳ, bắt đầu từ năm 2029. Điều này tạo áp lực dần dần, buộc doanh nghiệp phải chuyển đổi công nghệ thiết kế bao bì ngay từ bây giờ.
Cú hích” cho kinh tế tuần hoàn?
Thúc đẩy “Thiết kế sinh thái” tuần hoàn, khi chi phí tái chế gắn liền với mức độ phức tạp của bao bì, doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng vật liệu dễ phân hủy hoặc dễ tái chế hơn để giảm gánh nặng tài chính.
Chuyên nghiệp hóa ngành tái chế. Dòng vốn từ các doanh nghiệp đóng góp vào Quỹ Bảo vệ môi trường sẽ trở thành nguồn lực tài chính ổn định, tạo “đầu ra” chắc chắn cho các đơn vị thu gom và tái chế chính quy, giúp loại bỏ dần các cơ sở tái chế thủ công lạc hậu, gây ô nhiễm.
Minh bạch hóa dữ liệu tái chế. Việc sử dụng Hệ thống thông tin EPR quốc gia giúp cơ quan quản lý giám sát chặt chẽ dòng đời của bao bì từ lúc sản xuất đến khi trở thành chất thải, hạn chế việc “né” nghĩa vụ môi trường.
Lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp
Miễn trừ: Các sản phẩm/bao bì xuất khẩu, tạm nhập tái xuất, hoặc doanh nghiệp có quy mô nhỏ (tổng doanh thu dưới 30 tỷ đồng/năm đối với sản xuất, hoặc giá trị nhập khẩu dưới 20 tỷ đồng/năm) có thể nằm trong diện được miễn trừ hoặc hưởng quy định riêng.
Thời hạn báo cáo: Doanh nghiệp phải thực hiện đăng ký kế hoạch tái chế và báo cáo kết quả của năm trước thông qua Cổng EPR quốc gia trước ngày 01/04 hằng năm.
Nghị định 110/2026/NĐ-CP được kỳ vọng sẽ giải quyết “điểm nghẽn” trong quản lý rác thải tại Việt Nam, chuyển dịch từ mô hình “Khai thác – Sản xuất – Vứt bỏ” sang một hệ thống quản lý có trách nhiệm, nơi người gây ô nhiễm phải trả chi phí xử lý thay vì đẩy gánh nặng đó lên vai ngân sách công và cộng đồng.
Diệu Thanh
Doanh nghiệp sản xuất xanh