Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, người tiêu dùng tại các thị trường khó tính như châu Âu (EU) và Hoa Kỳ không còn chỉ chọn thực phẩm vì độ ngon hay giá cả. Thay vào đó, họ ưu tiên những sản phẩm “xanh”, “sạch” và “bền vững”. Đây chính là “cánh cửa vàng” cho nông sản hữu cơ Việt Nam, nhưng để bước qua cánh cửa đó, chúng ta cần hiểu rõ những luật chơi mới đầy thách thức.
24/5/2026.
Thị trường quốc tế lại “khát” nông sản hữu cơ.
Người tiêu dùng hiện đại tại phương Tây đang trải qua một cuộc chuyển dịch hành vi mua sắm mạnh mẽ:
Họ ưu tiên sức khỏe nhiều hơn. Sau các biến cố về y tế toàn cầu, thực phẩm hữu cơ (không hóa chất, không biến đổi gen) trở thành sự lựa chọn an toàn để bảo vệ gia đình.
Trách nhiệm với hành tinh được đẩy lên cao. Và người dùng sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm có dấu chân carbon thấp, không phá hủy rừng và bảo vệ đa dạng sinh học.
Sự lên ngôi của tiêu dùng đạo đức cũng thúc đẩy các trào lưu phát triển mới. Người mua muốn biết câu chuyện đằng sau sản phẩm: Người nông dân có được trả lương công bằng không? Quy trình sản xuất có thân thiện với môi trường hay không?
Đây chính là cơ hội để các mặt hàng thế mạnh của Việt Nam như gạo, cà phê, hạt điều, trái cây và gia vị hữu cơ chiếm lĩnh phân khúc cao cấp.
Khi tiêu chuẩn không chỉ nằm ở chất lượng sản phẩm
Nếu trước đây, chỉ cần sản phẩm “ngon và sạch” là đủ, thì hiện nay, các thị trường EU và Hoa Kỳ đã siết chặt các rào cản kỹ thuật thông qua các bộ quy tắc khắt khe:
Truy xuất nguồn gốc, “Minh bạch hóa từ cánh đồng”
Khách hàng muốn biết chính xác sản phẩm họ cầm trên tay được trồng tại vùng đất nào, ai là người chăm sóc, và quá trình vận chuyển ra sao. Công nghệ Blockchain hoặc mã QR định danh vùng trồng đang trở thành yêu cầu bắt buộc để tạo niềm tin.
Trách nhiệm môi trường
EU gần đây đã áp dụng các quy định nghiêm ngặt như Quy định chống phá rừng (EUDR). Nông sản nếu được trồng trên đất có nguồn gốc từ phá rừng sẽ hoàn toàn không có cơ hội xuất khẩu vào thị trường này.
Tính minh bạch trong chuỗi cung ứng
Mọi mắt xích từ thu hoạch, đóng gói, bảo quản đến vận chuyển đều phải đạt chứng nhận hữu cơ quốc tế (như USDA Organic của Mỹ hoặc tiêu chuẩn hữu cơ EU). Không có sự “nhập nhằng” giữa hàng hữu cơ và hàng thường trong cùng hệ thống.
Nông sản Việt phải làm gì trước các thực tế này.
Để không bị loại khỏi “cuộc chơi” toàn cầu, doanh nghiệp và người nông dân Việt Nam cần chuyển mình từ tư duy sản xuất nông nghiệp thuần túy sang tư duy nông nghiệp bền vững:
Số hóa nông nghiệp nên đẩy mạnh hơn. Áp dụng công nghệ để quản lý dữ liệu vùng trồng. Mỗi nông trại phải trở thành một “nhật ký điện tử” sống động, nơi mọi quá trình canh tác đều được ghi lại.
Liên kết chuỗi giá trị sâu hơn. Vì sự rời rạc đang là điểm yếu lớn nhất của chúng ta. Cần xây dựng mô hình liên kết chặt chẽ giữa Hợp tác xã (người sản xuất) – Doanh nghiệp (người xuất khẩu) – Đơn vị kiểm định (người chứng nhận) để đảm bảo tính đồng nhất về chất lượng.
Nên đầu tư vào chứng nhận quốc tế nhiều hơn. Vì đây là “tấm hộ chiếu” để nông sản Việt thông hành. Doanh nghiệp cần chủ động làm việc với các đơn vị đánh giá uy tín ngay từ giai đoạn bắt đầu canh tác.
Kể câu chuyện thương hiệu một cách tốt hơn. Hãy kể câu chuyện về sự bền vững, về văn hóa bản địa và nỗ lực bảo vệ môi trường của người nông dân Việt. Đó chính là “gia vị” giúp nông sản Việt khác biệt và chiếm được cảm tình của người tiêu dùng quốc tế.
Thách thức từ các tiêu chuẩn quốc tế không phải là rào cản ngăn cản chúng ta, mà là động lực để nền nông nghiệp Việt Nam chuyên nghiệp hóa. Khi nông sản Việt đã đáp ứng được những chuẩn mực khắt khe nhất của thế giới, chúng ta không chỉ bán được sản phẩm với giá trị cao hơn, mà còn khẳng định được vị thế của một quốc gia nông nghiệp trách nhiệm và bền vững trên bản đồ thế giới.
Nguyên Minh.
Doanh nghiệp sản xuất xanh