Nền kinh tế xanh Đông Nam Á đang duy trì đà tăng trưởng ấn tượng với quy mô 290 tỷ USD và dự kiến đạt 430 tỷ USD vào năm 2030 (tăng trưởng 8–9%/năm). Tuy nhiên, một nghịch lý lớn đã xuất hiện: Chúng ta không thiếu vốn, mà đang thiếu sự đồng bộ trong triển khai.
23/6/2026.
Báo cáo mới nhất từ Bain & Company và Standard Chartered chỉ ra rằng, chỉ 315 tỷ USD trong tổng số 540 tỷ USD vốn đầu tư dài hạn được công bố cho ngành điện và xe điện (EV) tại khu vực là có lộ trình triển khai khả thi.
Sự dịch chuyển từ “mục tiêu khí hậu” sang “tính khả thi thương mại”
Trong giai đoạn mới, dòng vốn đầu tư không còn chỉ vận hành theo các cam kết phát thải đơn thuần. Các nhà đầu tư hiện nay ưu tiên “phép tính mới” dựa trên sự hội tụ của ba yếu tố: Nhu cầu thương mại, An ninh năng lượng và Cơ sở hạ tầng sẵn sàng.
Dòng vốn sẽ đổ dồn vào những nơi có sự đồng bộ này, và ngược lại, sẽ đình trệ ở những thị trường dù tham vọng về khí hậu rất cao nhưng lại thiếu hạ tầng hoặc chính sách hỗ trợ thực thi.
Với khoảng 80 tỷ USD đầu tư bổ sung đang chờ được quyết định trong 24–36 tháng tới, Đông Nam Á đang bước vào “giai đoạn vàng” để hiện thực hóa tiềm năng xanh.
Những “nút thắt” mang tính cấu trúc
Tỷ lệ hủy bỏ dự án lên tới 50–60% trong ngành năng lượng tái tạo (tại Việt Nam, Thái Lan, Indonesia) và 40–50% trong chuỗi cung ứng pin là minh chứng rõ nhất cho sự thiếu đồng bộ, với các vấn đề đang nảy sinh như sau.
Lưới điện – Mắt xích yếu: Đầu tư vào lưới điện giảm 3% trong thập kỷ qua, trong khi nhu cầu năng lượng tăng 5%/năm. Đây là rào cản lớn nhất đối với các trung tâm dữ liệu và khu công nghiệp xanh.
Chi phí giữ đất và chi phí xây dựng: Việc chậm trễ trong cấp phép, cấu trúc hợp đồng mua bán điện (PPA) phức tạp và thủ tục đấu nối làm tăng rủi ro và chi phí vốn, khiến nhiều nhà đầu tư “ngần ngại” triển khai dự án thực tế.
Nguy cơ “đóng băng” bằng hóa thạch: Nhu cầu cấp thiết về điện khiến nhiều doanh nghiệp chấp nhận ký các hợp đồng nhiệt điện dài hạn. Điều này vô tình thu hẹp “cửa” cho năng lượng sạch, gây khó khăn cho mục tiêu chuyển đổi dài hạn.
Một thách thức khác là khả năng nắm bắt giá trị trong chuỗi cung ứng xe điện (EV). Dù Đông Nam Á là thị trường tiêu thụ đầy tiềm năng, nhưng hiện tại 70% giá trị của chuỗi xe điện bốn bánh đang chảy ra ngoài khu vực, và Đông Nam Á chỉ nắm giữ dưới 2% sản lượng xe và pin toàn cầu.
Giai đoạn 2026–2028 sẽ là thời điểm quyết định vị thế của khu vực: Đông Nam Á sẽ trở thành một trung tâm sản xuất với biên độ lợi nhuận cao, hay chỉ dừng lại ở vai trò lắp ráp với giá trị gia tăng thấp?
Lộ trình hướng tới nền kinh tế xanh tích hợp
Để thu hẹp khoảng cách triển khai vốn, báo cáo đề xuất một lộ trình ba giai đoạn: Capture (Nắm bắt) – Bridge (Kết nối) – Destination (Đích đến). Chìa khóa nằm ở việc ở các lộ trình được hiện thực hóa hiệu quarvaf bền vững như sau.
Hội nhập khu vực: Kết hợp nhu cầu thương mại và nguồn tài nguyên của Đông Nam Á với công nghệ và dòng vốn từ toàn khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Đồng bộ hóa chính sách: Tạo ra cơ chế tài chính hỗn hợp và các mô hình mua sắm năng lượng xanh linh hoạt để giảm rủi ro cho các dự án tiên phong.
Tập trung vào cơ sở hạ tầng: Ưu tiên đầu tư vào lưới điện và các hạ tầng chiến lược để đón đầu làn sóng nhu cầu từ kinh tế số và xe điện.
Đông Nam Á đang đứng trước cơ hội mở khóa thêm 25% giá trị vốn đầu tư xanh vào năm 2030. Tuy nhiên, thời gian không chờ đợi. Sự thành công của khu vực không nằm ở những con số cam kết trên giấy, mà nằm ở khả năng tạo ra một hệ sinh thái đồng bộ – nơi chính sách, tài chính và hạ tầng cùng nhìn về một hướng.
Thành Nhân
Doanh nghiệp sản xuất xanh