Việt Nam có tiềm năng rất lớn để huy động nguồn lực tài chính từ dịch vụ carbon rừng, không chỉ để chi trả cho việc bảo vệ rừng mà còn góp phần vào phát triển kinh tế bền vững và thực hiện cam kết Net Zero 2050.
2/12/2025
Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng được triển khai trong hơn một thập kỷ vừa qua, với tổng thu tới cuối năm 2024 là hơn 30.000 tỷ đồng, trong đó nguồn thu từ dịch vụ carbon rừng tại chương trình giảm phát thải thí điểm Bắc Trung Bộ chiếm 4%, mặc dù mới chỉ triển khai từ năm 2023.
Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy tiềm năng của carbon với vai trò là nguồn tài chính bổ sung vào ngân sách nhà nước cho ngành lâm nghiệp phát triển bền vững hơn.
Theo Báo cáo thực tế và xu hướng định giá carbon của Ngân hàng thế giới năm 2025, chỉ riêng năm 2024, các dự án lâm nghiệp và sử dụng đất dẫn đầu về số lượng dự án đăng ký mới. Tín chỉ hấp thụ carbon dựa vào tự nhiên có mức giá cũng như khả năng phục hồi giá cao hơn đáng kể so với các loại tín chỉ carbon khác, bao gồm cả tín chỉ giảm phát thải.
Nhóm tín chỉ này được kỳ vọng có thể giữ vai trò cốt lõi trong tuân thủ Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) của nhiều quốc gia từ năm 2026.
Theo các chuyên gia, điều này cũng hoàn toàn phù hợp với xu hướng, hay một tiêu chuẩn mới, đó là: Tín chỉ carbon rừng chỉ được chấp nhận khi đảm bảo tính toàn vẹn môi trường, tính bổ sung, tính bền vững và tính minh bạch tuyệt đối.
Đây không chỉ đơn thuần là yêu cầu kỹ thuật, mà đang trở thành tiêu chuẩn cạnh tranh của quốc gia và doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Tín chỉ các bon rừng đang được định vị là tài sản dịch vụ hệ sinh thái có yêu cầu tính toàn vẹn khắt khe hơn.
Tại Việt Nam, dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng đã được đề cập trong Luật Lâm nghiệp 2017 và là một trong 5 dịch vụ môi trường rừng.
Để thể chế hóa việc huy động nguồn lực tài chính từ dịch vụ carbon rừng, cơ quan chuyên môn (Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm) đang tham mưu xây dựng khung pháp lý và điều kiện kỹ thuật để sẵn sàng tham gia thị trường carbon rừng trong nước và quốc tế.
Khung pháp lý không chỉ hướng tới việc bán tín chỉ, mà cần xây dựng hệ thống thị trường carbon rừng có chất lượng cao, gắn với phát triển lâm nghiệp bền vững, sinh kế cộng đồng và uy tín quốc tế của quốc gia.
Việt Nam đang đẩy mạnh thực hiện truy xuất nguồn gốc carbon của ngành gỗ và hàng không Việt Nam.
Đây là cơ hội lớn để gắn tín chỉ carbon rừng với chuỗi giá trị gỗ bền vững, tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp, và thúc đẩy khu vực tư nhân tham gia thị trường cacbon tự nguyện.
Việt Nam có tổng diện tích rừng lớn (hơn 14,7 triệu ha), với trữ lượng carbon khổng lồ. Việc áp dụng thành công mô hình ERPA (51,5 triệu USD) sẽ mở đường để nhân rộng chương trình REDD+ ra các vùng khác như Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.
Các tổ chức quốc tế và các quốc gia phát triển đang có nhu cầu rất lớn về tín chỉ carbon chất lượng cao để bù đắp cho lượng phát thải của họ. Việt Nam có thể ký kết thêm nhiều thỏa thuận tương tự với các quỹ, tổ chức khác và thúc đẩy được một nguồn tài chính lớn cho việc phát triển môi trường bền vững.
Dự báo sơ bộ cho thấy, nếu triển khai toàn bộ tiềm năng, Việt Nam có thể thu về hàng trăm triệu USD mỗi năm từ việc bán tín chỉ carbon rừng. Nguồn vốn này được tái đầu tư vào ngành lâm nghiệp, thúc đẩy quản lý rừng bền vững (SFM), nâng cao giá trị của rừng, và tạo thêm việc làm cho người dân.
Nghị định số 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ đã quy định lộ trình phát triển thị trường carbon, dự kiến sẽ được triển khai chính thức vào năm 2028.
Khi thị trường này hoạt động, các chủ rừng, các tổ chức được giao khoán rừng có thể trực tiếp bán tín chỉ carbon cho các doanh nghiệp trong nước thuộc danh mục phải kiểm kê khí nhà kính và có nguồn thu trực tiếp lớn.
Đây chính là cơ hội để đa dạng hóa Dịch vụ Môi trường Rừng. Dịch vụ hấp thụ carbon sẽ bổ sung vào các dịch vụ truyền thống khác như thủy điện, nước sạch. Nhằm tăng cường nguồn thu PFES vốn đã đạt hơn 30.000 tỷ đồng trong thập kỷ qua.
Việc huy động nguồn lực carbon rừng mang lại nhiều lợi ích như:
Phát triển kinh tế các địa phương. Nguồn thu trực tiếp cho người dân và cộng đồng (như cơ chế phân phối 90% vốn từ ERPA) giúp cải thiện sinh kế, xóa đói giảm nghèo và tạo động lực để người dân tham gia tích cực vào bảo vệ rừng.
Thu hút đầu tư xanh và đầu tư có trách nhiệm từ cộng đồng doanh nghiệp.Việc tham gia vào thị trường carbon toàn cầu và sở hữu nguồn tín chỉ carbon chất lượng cao cũng giúp Việt Nam tăng cường hình ảnh quốc gia xanh. Từ đó thu hút các dự án Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ các công ty đa quốc gia có cam kết mạnh về môi trường.
Đồng thời mở rộng các hoạt động tài trợ cho mục tiêu Net Zero tại Việt Nam. Nguồn tài chính này là một phần quan trọng để hỗ trợ Chính phủ đầu tư vào công nghệ giảm phát thải, phát triển lưới điện thông minh và chuyển đổi năng lượng tái tạo, thân thiện với môi trường. Góp phần hiện thực hóa mục tiêu Net Zero vào năm 2050.
Diệu Thanh.
Doanh nghiệp sản xuất xanh