;

Giải mã vị trí thứ 2 Đông Nam Á: Đừng nhầm lẫn giữa “quy mô thị trường” và “sức mạnh thực chất”

Dự báo mới đây từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) chỉ ra rằng GDP tính theo sức mua tương đương (PPP) của Việt Nam sắp vượt mốc 2.000 tỷ USD, đưa nền kinh tế lên vị trí thứ 2 khu vực Đông Nam Á và đứng thứ 22 trên thế giới. Đây là một con số ấn tượng, song nếu nhìn nhận dưới lăng kính kinh tế học khách quan, cột mốc này phản ánh điều gì và còn những rào cản nào phía sau?

23/9/2026

Bản chất của chỉ số PPP: Lợi thế từ mức giá nội địa rẻ

Chỉ số GDP theo sức mua tương đương (PPP) được xây dựng nhằm loại bỏ sự chênh lệch về tỷ giá hối đoái và mặt bằng giá cả giữa các quốc gia, dựa trên quy luật “một giá” cho một rổ hàng hóa chuẩn.

Tại sao PPP của Việt Nam lại cao?

Ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, các dịch vụ phi thương mại và hàng hóa tiêu dùng cơ bản (như thực phẩm, dịch vụ ăn uống bình dân, y tế cơ bản, cắt tóc, tiền thuê nhà nội địa) có giá rẻ hơn rất nhiều so với phương Tây. Một USD chi tiêu tại Việt Nam mua được lượng hàng hóa, dịch vụ lớn hơn nhiều so với một USD tại Mỹ, Úc hay Thụy Sĩ. Khi quy đổi qua PPP, quy mô nền kinh tế tự khắc được nhân lên đáng kể.

Giới hạn của PPP trong nền kinh tế mở:

PPP đo lường tốt năng lực tiêu dùng nội địa, nhưng không đại diện cho sức mạnh tài chính quốc tế. Để nhập khẩu công nghệ nguồn, linh kiện bán dẫn, mua máy móc hiện đại, dầu mỏ, thuốc chữa bệnh đặc trị hay chi trả chi phí du học, một quốc gia phải dùng ngoại tệ thực tế (GDP danh nghĩa) chứ không thể dùng giá trị PPP.

Do đó, tổng quy mô PPP hơn 2.000 tỷ USD cho thấy một thị trường nội địa sôi động và sức tiêu thụ hàng hóa cơ bản lớn, nhưng chưa thể khẳng định năng lực chi phối tài chính quốc tế ngang hàng các nền kinh tế phát triển.

Nghịch lý quy mô: Lợi thế dân số chưa đồng nghĩa với mức sống cao

Việc tổng GDP (PPP) của Việt Nam tiệm cận hoặc vượt qua các quốc gia như Úc, Thụy Sĩ hay Thái Lan phần lớn đến từ hiệu ứng quy mô dân số:

Với dân số vượt mốc 101 triệu người, quy mô dân số Việt Nam gấp khoảng 4 lần Úc, gấp 11 lần Thụy Sĩ và gấp gần 1,4 lần Thái Lan. Một phép tính đơn giản: khi lấy một giá trị trung bình nhân với một mẫu số dân cư khổng lồ, tổng sản lượng sẽ rất lớn.

Tuy nhiên, nếu chia theo bình quân đầu người.

GDP (PPP) bình quân của người Việt hiện chỉ bằng khoảng 1/4 của Úc và 1/5 của Thụy Sĩ.

So với Thái Lan trong cùng khu vực, mức thu nhập bình quân của chúng ta vẫn chỉ đạt khoảng 70–75%.

Con số này cho thấy: tổng chiếc bánh kinh tế đã to ra, nhưng phần bánh chia đều cho mỗi công dân vẫn còn khiêm tốn. Năng suất lao động và giá trị gia tăng trên mỗi giờ làm việc của người lao động Việt Nam vẫn còn khoảng cách khá xa so với các nước trong khu vực và thế giới.

Từ “phình to về lượng” đến “chuyển hóa về chất”

Vị trí thứ 2 ASEAN về quy mô PPP nên được xem là một cột mốc mang tính khích lệ, thay vì một tấm huy chương để tự mãn. Để thực sự vươn mình, nền kinh tế cần giải quyết ba thách thức then chốt như sau.

Thoát khỏi tăng trưởng thâm dụng lao động:

Giai đoạn tăng trưởng dựa vào số lượng lao động giá rẻ và vốn FDI gia công, lắp ráp đang dần đi đến giới hạn. Trọng tâm trong thập kỷ tới phải là cải thiện năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), làm chủ công nghệ và tăng hàm lượng giá trị nội địa trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nâng tầm chất lượng dịch vụ công:

Sức mua tốt đối với lương thực và đồ dùng hàng ngày giúp đảm bảo an sinh tối thiểu. Nhưng thước đo thực sự cho chất lượng sống của người dân nằm ở rổ dịch vụ công: mạng lưới giao thông thông suốt, chất lượng không khí, hệ thống bệnh viện công không quá tải, giáo dục đại học đạt chuẩn quốc tế. Đây là những lĩnh vực đòi hỏi nguồn lực đầu tư công tính bằng tiền thật (ngân sách danh nghĩa) chứ không chỉ dựa vào mức giá rẻ của PPP.

Chạy đua với bẫy già hóa dân số:

Bài học từ Thái Lan cho thấy nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình khi tốc độ già hóa diễn ra nhanh hơn tốc độ tích lũy của cải. Thời kỳ “dân số vàng” của Việt Nam chỉ còn khoảng 10–15 năm nữa. Nếu không bứt phá mạnh mẽ về thu nhập bình quân danh nghĩa trong cửa sổ cơ hội này, thách thức “chưa giàu đã già” sẽ trở thành gánh nặng kinh tế – xã hội khổng lồ.

Tín hiệu thăng hạng từ IMF ghi nhận sức sống, sự năng động của thị trường và nỗ lực phát triển không ngừng của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, thước đo thịnh vượng thực sự không nằm ở một con số tổng quy mô mang tính so sánh giá cả, mà nằm ở năng suất lao động thực chất, thu nhập danh nghĩa của mỗi người dân và chất lượng sống hàng ngày của hơn 100 triệu người trong cả nước.

Diệu Thanh

Xem thêm

Kinh tế Việt Nam 8 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều điểm sáng

Kinh tế Việt Nam 8 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều điểm sáng mới …

;