;

ESG ‘bài test’ của doanh nghiệp Việt đến với các thị trường quốc tế

Nông sản muốn tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu buộc phải đạt chuẩn ESG là một xu hướng và yêu cầu không thể đảo ngược trong thương mại quốc tế hiện nay, đặc biệt là với nông sản Việt Nam.

25/11/2025

Bắt buộc, chứ không chỉ là xu hướng.

Sự dịch chuyển của thị trường quốc tế, đặc biệt là châu Âu, cho thấy xu hướng rõ ràng: nông sản muốn tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu buộc phải đạt chuẩn ESG – vốn được coi là một ‘bài test’ của các thị trường quốc tế, từ canh tác không phá rừng đến truy xuất nguồn gốc và kiểm soát phát thải.

ESG không chỉ là một khẩu hiệu mà là “giấy thông hành” bắt buộc để nông sản có thể thâm nhập các thị trường khó tính và cao cấp như EU, Mỹ, Nhật Bản. Để đáp ứng chuẩn ESG, các doanh nghiệp cần phải nghiêm túc nhìn lại 03 vấn đề sau:

Thay đổi Tư duy: Coi ESG là khoản đầu tư lâu dài và là một phần trong “ADN” của doanh nghiệp, chứ không phải là chi phí.

Áp dụng Tiêu chuẩn Quốc tế: Triển khai các tiêu chuẩn như GlobalGAP, HACCP làm nền tảng, sau đó hướng tới các chứng nhận chuyên sâu về bền vững.

Minh bạch Hóa: Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng và công bố báo cáo ESG định kỳ theo các khung quốc tế (GRI, SASB).

Như vậy, ESG không chỉ là xu hướng mà đã trở thành rào cản kỹ thuật và pháp lý mới trong thương mại nông nghiệp mà bất cứ doanh nghiệp nào hướng tới xuất khẩu cũng phải tuân theo.

Các yếu tố cụ thể, rõ ràng của Châu Âu.

Canh tác không phá rừng đang được xem là trọng tâm của các quy định mới của EU như EUDR (Quy định Chống Phá rừng của EU). Nông sản (như cà phê, ca cao, cao su, gỗ, đậu nốt, dầu cọ) phải chứng minh được nguồn gốc không liên quan đến việc phá rừng sau ngày 31/12/2020.

Yêu cầu Kiểm soát phát thải ngày càng chặt chẽ. Đặc biệt về việc kiểm kê và giảm thiểu dấu chân carbon (carbon footprint) trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Các nhà nhập khẩu lớn yêu cầu dữ liệu về việc sử dụng năng lượng, quản lý chất thải và phát thải khí nhà kính (GHG).

Với vấn đề xã hội và quản trị và truy xuất nguồn gốc. Đây là yếu tố cốt lõi để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các chuẩn mực xã hội. Phải có hệ thống truy xuất nguồn gốc, từ trang trại đến người tiêu dùng để xác minh tính hợp pháp của sản phẩm và điều kiện lao động (chống lao động cưỡng bức, lao động trẻ em).

Tác động đến sản xuất. 

Doanh nghiệp thay vì lo ngại là tốn kém chi phí thì hãy coi như việc đầu tư lâu dài, vì các yếu tố này đang tạo ra nhiều thuận lợi lâu dài, hơn là rào cản. Và sự thay đổi này có thể thấy rõ như:

Chuyển đổi toàn diện: Việc đạt chuẩn ESG đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ khâu canh tác (farm) đến khâu chế biến (processing) và vận chuyển (logistics), không chỉ là áp dụng tiêu chuẩn ở khâu cuối.

Tăng chi phí ban đầu: Việc đầu tư vào công nghệ truy xuất nguồn gốc, hệ thống quản lý môi trường, và chứng nhận bền vững có thể làm tăng chi phí sản xuất ban đầu. Nhưng đây la khoản chi đáng giá vì nó có tác động tốt đến môi trường, người lao động sản xuất trực tiếp được hưởng lợi.

Lợi thế cạnh tranh vượt trội: Nông sản đáp ứng chuẩn ESG sẽ được ưu tiên, tăng khả năng định giá cao hơn và đảm bảo tính bền vững trong mối quan hệ thương mại lâu dài với các đối tác lớn. Đồng thời có khả năng mở rộng toàn cầu và tăng tính minh bạch và chất lượn hàng hóa Việt Nam trên toàn cầu.

Chính sách liên quan cần nắm bắt

Ngoài các chính sách riêng của từng ngành hàng và mặt hàng xuất khẩu khác nha, các doanh nghiệp còn phải quan tâm đến các chính sách chung của Châu Âu và cần được nắm bắt như:

EUDR (Anti-Deforestation Law): Quy định nghiêm ngặt nhất hiện nay, ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam.

Green Deal: Chiến lược toàn diện của EU hướng tới trung hòa carbon, kéo theo hàng loạt các quy định về sinh thái, thực phẩm an toàn và phát thải.

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã thành công trong việc xây dựng ESG. Đồng thời xem đây là chìa khóa để tiếp cận nguồn vốn lớn từ các quỹ đầu tư quốc tế và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Nhưng thách thức lớn nhất vẫn nằm ở phía trước. Khi vẫn còn khoảng cách đáng lo ngại, với hơn 70% doanh nghiệp Việt Nam chưa có chiến lược ESG cụ thể. (Theo tài liệu của các tổ chức độc lập như VinaCapital, PwC Việt Nam và các tổ chức khác công bố). Đặc biệt là các nông hộ và doanh nghiệp quy mô nhỏ, do chi phí đầu tư ban đầu và thiếu khung pháp lý đồng bộ.

Nhiều nghiên cứu và khảo sát khác cũng chỉ ra tỉ lệ tương tự về mức độ “sẵn sàng” hoặc “có chiến lược toàn diện” trong các doanh nghiệp Việt là chưa cao. Trong đó có 39% doanh nghiệp chưa từng nghe nói đến ESG (theo Cục Phát triển Doanh nghiệp).

Những con số này đang thể hiện những thách thức lớn mà doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt trong hành trình ESG. Việc thiếu kiến thức và đào tạo chưa được coi trọng trong doanh nghiệp. Đặc biệt là ở khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, về cách thức thu thập dữ liệu và xây dựng báo cáo ESG chuẩn mực.

Có thể do chi phí ban đầu khá lớn trong việc chuyển đổi khiến các doanh nghiệp e ngại. Việc chuyển đổi công nghệ, đầu tư vào quy trình xanh và các chứng nhận quốc tế đòi hỏi chi phí lớn và yêu cầu cao.

Bên cạnh đó, dù Chính phủ có cam kết mạnh mẽ (Net Zero 2050), khung pháp lý và hướng dẫn chi tiết cho từng ngành nghề vẫn đang trong quá trình hình thành và hoàn thiện. Theo đó, sự vào cuộc của doanh nghiệp chưa cao. Nhưng đây sẽ là lợi thế lớn cho các doanh nghiệp biết chuẩn bị trước, đẩy mạnh ESG sớm và chủ động.

Thành Nguyễn 

Xem thêm

Khoan thư sức dân, nuôi dưỡng nguồn thu: Góc nhìn thực chiến cho cộng đồng doanh nghiệp

Giữa bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động và áp lực chi …

;